TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молчо́к

giống đực
molčók giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молчо́к nghĩa là chẳng nói chẳng rằng, lặng thinh.

Nghĩa của молчо́к

Danh từ

  1. Chẳng nói chẳng rằng, lặng thinh, ngậm tăm.
    • об э́том молчо́к!về việc đó thì phải ngậm tăm đấy

Câu hỏi thường gặp

молчок nghĩa là gì?

молчок (danh từ) nghĩa là chẳng nói chẳng rằng, lặng thinh.

молчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молчо́к (phiên âm Latinh molčók); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.