TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молча́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
molčátʹ[mɐɫˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молча́ть nghĩa là im lặng, lặng thinh, che đậy, giấu giếm.

Nghĩa của молча́ть

Động từ

  1. Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh, im.
    • молча́ть!hãy im đi!, câm mồm đi!, câm họng!, câm miệng!
  2. скрывать Che đậy, giấu giếm.
    • перен.nhẫn nhục chịu đựng, nhịn nhục chịu, không kêu ca oán thán

Cặp thể của молча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ молча́ть

NgôiHiện tại
ямолчу́
тымолчи́шь
он / она́ / оно́молчи́т
мымолчи́м
вымолчи́те
они́молча́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молчать.

Quá khứ

Giống đực (он)молча́л
Giống cái (она́)молча́ла
Giống trung (оно́)молча́ло
Số nhiều (они́)молча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)молчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)молчи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молча́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với молча́ть

  • Чтобы научиться говорить, нужно два года, чтобы научиться молчать — семьдесят. Bạn cần hai năm học cách nói chuyện và bảy mươi năm học cách im miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916792
  • Мы все молчали. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2365967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

молчать nghĩa là gì?

молчать (động từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh, che đậy, giấu giếm.

молчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молча́ть (phiên âm Latinh molčátʹ, IPA [mɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.