молча́ть
Dấu sắc trên молча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молча́ть nghĩa là im lặng, lặng thinh, che đậy, giấu giếm.
Nghĩa của молча́ть
Động từ
- Im lặng, lặng thinh, làm thinh, ngậm thinh, im.
- молча́ть!hãy im đi!, câm mồm đi!, câm họng!, câm miệng!
- скрывать Che đậy, giấu giếm.
- перен.nhẫn nhục chịu đựng, nhịn nhục chịu, không kêu ca oán thán
Cặp thể của молча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ молча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | молчу́ |
| ты | молчи́шь |
| он / она́ / оно́ | молчи́т |
| мы | молчи́м |
| вы | молчи́те |
| они́ | молча́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | молча́л |
| Giống cái (она́) | молча́ла |
| Giống trung (оно́) | молча́ло |
| Số nhiều (они́) | молча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | молчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | молчи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молча́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với молча́ть
- Чтобы научиться говорить, нужно два года, чтобы научиться молчать — семьдесят. Bạn cần hai năm học cách nói chuyện và bảy mươi năm học cách im miệng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916792
- Мы все молчали. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2365967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
молчать nghĩa là gì?
молчать (động từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh, che đậy, giấu giếm.
молчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молча́ть (phiên âm Latinh molčátʹ, IPA [mɐɫˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.