TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мольбе́рт

giống đựcbất động vật
molʹbért[mɐlʲˈbʲert] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мольбе́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мольбе́рт nghĩa là cái giá vẽ.

Nghĩa của мольбе́рт

Danh từ

  1. Cái giá vẽ.

Biến cách của мольбе́рт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мольбе́ртмольбе́рты
Sinh cách кого? чего?мольбе́ртамольбе́ртов
Tặng cách кому? чему?мольбе́ртумольбе́ртам
Đối cách кого? что?мольбе́ртмольбе́рты
Công cụ cách кем? чем?мольбе́ртоммольбе́ртами
Giới cách о ком? о чём?мольбе́ртемольбе́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мольберт nghĩa là gì?

мольберт (danh từ) nghĩa là cái giá vẽ.

мольберт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мольбе́рт (phiên âm Latinh molʹbért, IPA [mɐlʲˈbʲert]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.