TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моноло́г

giống đựcbất động vật
monológ[mənɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моноло́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моноло́г nghĩa là độc ngữ, độc bạch.

Nghĩa của моноло́г

Danh từ

  1. Độc ngữ, độc bạch, độc thán.

Biến cách của моноло́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моноло́гмоноло́ги
Sinh cách кого? чего?моноло́гамоноло́гов
Tặng cách кому? чему?моноло́гумоноло́гам
Đối cách кого? что?моноло́гмоноло́ги
Công cụ cách кем? чем?моноло́гоммоноло́гами
Giới cách о ком? о чём?моноло́гемоноло́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

монолог nghĩa là gì?

монолог (danh từ) nghĩa là độc ngữ, độc bạch.

монолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моноло́г (phiên âm Latinh monológ, IPA [mənɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.