монопла́н
giống đựcbất động vật
monoplán
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên монопла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
монопла́н nghĩa là Chiếc máy bay cánh đơn.
Nghĩa của монопла́н
Danh từ
- Chiếc máy bay cánh đơn.
Biến cách của монопла́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | монопла́н | монопла́ны |
| Sinh cách кого? чего? | монопла́на | монопла́нов |
| Tặng cách кому? чему? | монопла́ну | монопла́нам |
| Đối cách кого? что? | монопла́н | монопла́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | монопла́ном | монопла́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | монопла́не | монопла́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
моноплан nghĩa là gì?
моноплан (danh từ) nghĩa là Chiếc máy bay cánh đơn.
моноплан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монопла́н (phiên âm Latinh monoplán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.