TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монопла́н

giống đựcbất động vật
monoplán giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монопла́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монопла́н nghĩa là Chiếc máy bay cánh đơn.

Nghĩa của монопла́н

Danh từ

  1. Chiếc máy bay cánh đơn.

Biến cách của монопла́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монопла́нмонопла́ны
Sinh cách кого? чего?монопла́намонопла́нов
Tặng cách кому? чему?монопла́нумонопла́нам
Đối cách кого? что?монопла́нмонопла́ны
Công cụ cách кем? чем?монопла́номмонопла́нами
Giới cách о ком? о чём?монопла́немонопла́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

моноплан nghĩa là gì?

моноплан (danh từ) nghĩa là Chiếc máy bay cánh đơn.

моноплан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монопла́н (phiên âm Latinh monoplán); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.