TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монополизи́ровать

hai thể
monopolizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монополизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монополизи́ровать nghĩa là độc quyền, giữ độc quyền.

Nghĩa của монополизи́ровать

Động từ

  1. Độc quyền, giữ độc quyền, chiếm độc quyền, lũng đoạn. + đối cách

Chia động từ монополизи́ровать

NgôiHiện tại
ямонополизи́рую
тымонополизи́руешь
он / она́ / оно́монополизи́рует
мымонополизи́руем
вымонополизи́руете
они́монополизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)монополизи́ровал
Giống cái (она́)монополизи́ровала
Giống trung (оно́)монополизи́ровало
Số nhiều (они́)монополизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)монополизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)монополизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

монополизировать nghĩa là gì?

монополизировать (động từ) nghĩa là độc quyền, giữ độc quyền.

монополизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монополизи́ровать (phiên âm Latinh monopolizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.