монополизи́ровать
hai thể
monopolizírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên монополизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
монополизи́ровать nghĩa là độc quyền, giữ độc quyền.
Nghĩa của монополизи́ровать
Động từ
- Độc quyền, giữ độc quyền, chiếm độc quyền, lũng đoạn. + đối cách
Chia động từ монополизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | монополизи́рую |
| ты | монополизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | монополизи́рует |
| мы | монополизи́руем |
| вы | монополизи́руете |
| они́ | монополизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | монополизи́ровал |
| Giống cái (она́) | монополизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | монополизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | монополизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | монополизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | монополизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
монополизировать nghĩa là gì?
монополизировать (động từ) nghĩa là độc quyền, giữ độc quyền.
монополизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là монополизи́ровать (phiên âm Latinh monopolizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.