TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́стик

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
móstik[ˈmosʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́стик nghĩa là cái cầu con, cầu nhỏ.

Nghĩa của мо́стик

Danh từ

  1. Cái cầu con, cầu nhỏ.

Biến cách của мо́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́стикмо́стики
Sinh cách кого? чего?мо́стикамо́стиков
Tặng cách кому? чему?мо́стикумо́стикам
Đối cách кого? что?мо́стикмо́стики
Công cụ cách кем? чем?мо́стикоммо́стиками
Giới cách о ком? о чём?мо́стикемо́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мостик nghĩa là gì?

мостик (danh từ) nghĩa là cái cầu con, cầu nhỏ.

мостик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́стик (phiên âm Latinh móstik, IPA [ˈmosʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.