мотивиро́вка
Dấu sắc trên мотивиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мотивиро́вка nghĩa là sự viện cớ, lấy cớ, lý do, nguyên nhân.
Nghĩa của мотивиро́вка
Danh từ
- Sự viện cớ, lấy cớ, nêu lý do.
- совокупность мотивов [các] lý do, nguyên nhân, nguyên cớ, nguyên cố, cớ, duyên cớ, nguyên do, duyên do.
Biến cách của мотивиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мотивиро́вка | мотивиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | мотивиро́вки | мотивиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | мотивиро́вке | мотивиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | мотивиро́вку | мотивиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | мотивиро́вкой | мотивиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | мотивиро́вке | мотивиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мотивировка nghĩa là gì?
мотивировка (danh từ) nghĩa là sự viện cớ, lấy cớ, lý do, nguyên nhân.
мотивировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мотивиро́вка (phiên âm Latinh motiviróvka, IPA [mətʲɪvʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.