моти́в
Dấu sắc trên моти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моти́в nghĩa là lý do, nguyên nhân, cớ, nguyên cớ.
Nghĩa của моти́в
Danh từ
- причина Lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ.
- довод Cớ, nguyên cớ, nguyên cố, duyên cớ, duyên do.
- тема Đề tài, mô-típ.
- âm nhạc Nhạc tố; (мелодия) âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, khúc điệu, điệu thức, điệu.
Biến cách của моти́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | моти́в | моти́вы |
| Sinh cách кого? чего? | моти́ва | моти́вов |
| Tặng cách кому? чему? | моти́ву | моти́вам |
| Đối cách кого? что? | моти́в | моти́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | моти́вом | моти́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | моти́ве | моти́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với моти́в
Đồng nghĩa
Họ từ của моти́в
Câu ví dụ với моти́в
- Мотив убийства до сих пор не известен. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
мотив nghĩa là gì?
мотив (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân, cớ, nguyên cớ.
мотив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моти́в (phiên âm Latinh motív, IPA [mɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.