TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моти́в

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
motív[mɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моти́в nghĩa là lý do, nguyên nhân, cớ, nguyên cớ.

Nghĩa của моти́в

Danh từ

  1. причина Lý do, nguyên nhân, nguyên do, động cơ.
  2. довод Cớ, nguyên cớ, nguyên cố, duyên cớ, duyên do.
  3. тема Đề tài, mô-típ.
  4. âm nhạc Nhạc tố; (мелодия) âm điệu, nhạc điệu, làn điệu, khúc điệu, điệu thức, điệu.

Biến cách của моти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моти́вмоти́вы
Sinh cách кого? чего?моти́вамоти́вов
Tặng cách кому? чему?моти́вумоти́вам
Đối cách кого? что?моти́вмоти́вы
Công cụ cách кем? чем?моти́воммоти́вами
Giới cách о ком? о чём?моти́вемоти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với моти́в

Đồng nghĩa

Họ từ của моти́в

Câu ví dụ với моти́в

  • Мотив убийства до сих пор не известен. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2454723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мотив nghĩa là gì?

мотив (danh từ) nghĩa là lý do, nguyên nhân, cớ, nguyên cớ.

мотив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моти́в (phiên âm Latinh motív, IPA [mɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.