мотобло́к
Dấu sắc trên мотобло́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мотобло́к nghĩa là máy kéo hai bánh.
Nghĩa của мотобло́к
Danh từ
- Máy kéo hai bánh.
Biến cách của мотобло́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мотобло́к | мотобло́ки |
| Sinh cách кого? чего? | мотобло́ка | мотобло́ков |
| Tặng cách кому? чему? | мотобло́ку | мотобло́кам |
| Đối cách кого? что? | мотобло́к | мотобло́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | мотобло́ком | мотобло́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | мотобло́ке | мотобло́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мотоблок nghĩa là gì?
мотоблок (danh từ) nghĩa là máy kéo hai bánh.
мотоблок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мотобло́к (phiên âm Latinh motoblók, IPA [mətɐˈbɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.