TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мотопехо́та

giống cáibất động vật
motopexóta giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мотопехо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мотопехо́та nghĩa là bộ binh cơ giới, bộ binh mô-tơ hóa.

Nghĩa của мотопехо́та

Danh từ

  1. Bộ binh cơ giới [hóa], bộ binh mô-tơ hóa.

Biến cách của мотопехо́та (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?мотопехо́та
Sinh cách кого? чего?мотопехо́ты
Tặng cách кому? чему?мотопехо́те
Đối cách кого? что?мотопехо́ту
Công cụ cách кем? чем?мотопехо́той
Giới cách о ком? о чём?мотопехо́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мотопехота nghĩa là gì?

мотопехота (danh từ) nghĩa là bộ binh cơ giới, bộ binh mô-tơ hóa.

мотопехота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мотопехо́та (phiên âm Latinh motopexóta); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.