TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мото́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
motór[mɐˈtor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мото́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мото́р nghĩa là động cơ, mô-tơ.

Nghĩa của мото́р

Danh từ

  1. Động cơ, mô-tơ, môtơ, máy nổ, máy.
    • завести́ мото́рkhởi động máy, cho nổ máy, cho động cơ (mô-tơ, môtơ) chạy

Biến cách của мото́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мото́рмото́ры
Sinh cách кого? чего?мото́рамото́ров
Tặng cách кому? чему?мото́румото́рам
Đối cách кого? что?мото́рмото́ры
Công cụ cách кем? чем?мото́роммото́рами
Giới cách о ком? о чём?мото́ремото́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мото́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мотор nghĩa là gì?

мотор (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.

мотор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мото́р (phiên âm Latinh motór, IPA [mɐˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.