мото́р
motór[mɐˈtor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мото́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мото́р nghĩa là động cơ, mô-tơ.
Nghĩa của мото́р
Danh từ
- Động cơ, mô-tơ, môtơ, máy nổ, máy.
- завести́ мото́рkhởi động máy, cho nổ máy, cho động cơ (mô-tơ, môtơ) chạy
Biến cách của мото́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мото́р | мото́ры |
| Sinh cách кого? чего? | мото́ра | мото́ров |
| Tặng cách кому? чему? | мото́ру | мото́рам |
| Đối cách кого? что? | мото́р | мото́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | мото́ром | мото́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | мото́ре | мото́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мото́р
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мотор nghĩa là gì?
мотор (danh từ) nghĩa là động cơ, mô-tơ.
мотор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мото́р (phiên âm Latinh motór, IPA [mɐˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.