TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моше́нник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mošénnik[mɐˈʂɛnʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моше́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моше́нник nghĩa là kẻ bịp bợm, tên bợm.

Nghĩa của моше́нник

Danh từ

  1. Kẻ bịp bợm, tên bợm.

Biến cách của моше́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моше́нникмоше́нники
Sinh cách кого? чего?моше́нникамоше́нников
Tặng cách кому? чему?моше́нникумоше́нникам
Đối cách кого? что?моше́нникамоше́нников
Công cụ cách кем? чем?моше́нникоммоше́нниками
Giới cách о ком? о чём?моше́нникемоше́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мошенник nghĩa là gì?

мошенник (danh từ) nghĩa là kẻ bịp bợm, tên bợm.

мошенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моше́нник (phiên âm Latinh mošénnik, IPA [mɐˈʂɛnʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.