TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моше́нничать

thể chưa hoàn thành
mošénničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моше́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моше́нничать nghĩa là lừa bịp, gian lận.

Nghĩa của моше́нничать

Động từ

  1. Lừa bịp, gian lận, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt, lường gạt, bịp, lừa.

Cặp thể của моше́нничать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ моше́нничать

NgôiHiện tại
ямоше́нничаю
тымоше́нничаешь
он / она́ / оно́моше́нничает
мымоше́нничаем
вымоше́нничаете
они́моше́нничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мошенничать.

Quá khứ

Giống đực (он)моше́нничал
Giống cái (она́)моше́нничала
Giống trung (оно́)моше́нничало
Số nhiều (они́)моше́нничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)моше́нничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)моше́нничайте

Câu hỏi thường gặp

мошенничать nghĩa là gì?

мошенничать (động từ) nghĩa là lừa bịp, gian lận.

мошенничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моше́нничать (phiên âm Latinh mošénničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.