моше́нничать
Dấu sắc trên моше́нничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моше́нничать nghĩa là lừa bịp, gian lận.
Nghĩa của моше́нничать
Động từ
- Lừa bịp, gian lận, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt, lường gạt, bịp, lừa.
Cặp thể của моше́нничать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ моше́нничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | моше́нничаю |
| ты | моше́нничаешь |
| он / она́ / оно́ | моше́нничает |
| мы | моше́нничаем |
| вы | моше́нничаете |
| они́ | моше́нничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мошенничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моше́нничал |
| Giống cái (она́) | моше́нничала |
| Giống trung (оно́) | моше́нничало |
| Số nhiều (они́) | моше́нничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моше́нничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моше́нничайте |
Câu hỏi thường gặp
мошенничать nghĩa là gì?
мошенничать (động từ) nghĩa là lừa bịp, gian lận.
мошенничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моше́нничать (phiên âm Latinh mošénničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.