TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́шка

giống cáiđộng vật
móška[ˈmoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́шка nghĩa là con ruồi nhỏ, muỗi mắt.

Nghĩa của мо́шка

Danh từ

  1. Con ruồi nhỏ, muỗi mắt.

Biến cách của мо́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́шкамо́шки
Sinh cách кого? чего?мо́шкимо́шек
Tặng cách кому? чему?мо́шкемо́шкам
Đối cách кого? что?мо́шкумо́шек
Công cụ cách кем? чем?мо́шкоймо́шками
Giới cách о ком? о чём?мо́шкемо́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мо́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мошка nghĩa là gì?

мошка (danh từ) nghĩa là con ruồi nhỏ, muỗi mắt.

мошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́шка (phiên âm Latinh móška, IPA [ˈmoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.