TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́щи

giống cáibất động vật
móšči[ˈmoɕːɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́щи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́щи nghĩa là thánh tích, thánh cốt.

Nghĩa của мо́щи

Danh từ

  1. Thánh tích, thánh cốt.

Biến cách của мо́щи (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?мо́щи
Sinh cách кого? чего?моще́й
Tặng cách кому? чему?моща́м
Đối cách кого? что?мо́щи
Công cụ cách кем? чем?моща́ми
Giới cách о ком? о чём?моща́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мощи nghĩa là gì?

мощи (danh từ) nghĩa là thánh tích, thánh cốt.

мощи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́щи (phiên âm Latinh móšči, IPA [ˈmoɕːɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.