TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мошо́нка

giống cáibất động vật
mošónka[mɐˈʂonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мошо́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мошо́нка nghĩa là dái, bìu dái.

Nghĩa của мошо́нка

Danh từ

  1. Dái, bìu dái, bìu.

Biến cách của мошо́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мошо́нкамошо́нки
Sinh cách кого? чего?мошо́нкимошо́нок
Tặng cách кому? чему?мошо́нкемошо́нкам
Đối cách кого? что?мошо́нкумошо́нки
Công cụ cách кем? чем?мошо́нкоймошо́нками
Giới cách о ком? о чём?мошо́нкемошо́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мошонка nghĩa là gì?

мошонка (danh từ) nghĩa là dái, bìu dái.

мошонка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мошо́нка (phiên âm Latinh mošónka, IPA [mɐˈʂonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.