TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мягкосерде́чие

giống trungbất động vật
mjagkoserdéčije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мягкосерде́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мягкосерде́чие nghĩa là lòng tốt, vị tha.

Nghĩa của мягкосерде́чие

Danh từ

  1. Lòng tốt, [lòng, sự] vị tha, tốt bụng, thân ái, dịu dàng, nhân ái, nhân hậu, từ tâm.

Biến cách của мягкосерде́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мягкосерде́чиемягкосерде́чия
Sinh cách кого? чего?мягкосерде́чиямягкосерде́чий
Tặng cách кому? чему?мягкосерде́чиюмягкосерде́чиям
Đối cách кого? что?мягкосерде́чиемягкосерде́чия
Công cụ cách кем? чем?мягкосерде́чиеммягкосерде́чиями
Giới cách о ком? о чём?мягкосерде́чиимягкосерде́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мягкосердечие nghĩa là gì?

мягкосердечие (danh từ) nghĩa là lòng tốt, vị tha.

мягкосердечие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мягкосерде́чие (phiên âm Latinh mjagkoserdéčije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.