TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мя́гкость

giống cáibất động vật
mjáxkostʹ[ˈmʲaxkəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мя́гкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мя́гкость nghĩa là mềm, mềm mại.

Nghĩa của мя́гкость

Danh từ

  1. [Sự, tính] mềm, mềm mại, mềm dẻo, ôn hòa.
  2. nghĩa bóng [sự, tính] dịu dàng, tế nhị, mềm mỏng.

Biến cách của мя́гкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мя́гкостьмя́гкости
Sinh cách кого? чего?мя́гкостимя́гкостей
Tặng cách кому? чему?мя́гкостимя́гкостям
Đối cách кого? что?мя́гкостьмя́гкости
Công cụ cách кем? чем?мя́гкостьюмя́гкостями
Giới cách о ком? о чём?мя́гкостимя́гкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мя́гкость

Câu hỏi thường gặp

мягкость nghĩa là gì?

мягкость (danh từ) nghĩa là mềm, mềm mại.

мягкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мя́гкость (phiên âm Latinh mjáxkostʹ, IPA [ˈmʲaxkəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.