мягкосерде́чный
Dấu sắc trên мягкосерде́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мягкосерде́чный nghĩa là tốt bụng, vị tha.
Nghĩa của мягкосерде́чный
Tính từ
- Tốt bụng, vị tha, thân ái, dịu dàng, nhân ái, nhân hậu.
Biến cách của мягкосерде́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мягкосерде́чный | мягкосерде́чное | мягкосерде́чная | мягкосерде́чные |
| Sinh cách | мягкосерде́чного | мягкосерде́чного | мягкосерде́чной | мягкосерде́чных |
| Tặng cách | мягкосерде́чному | мягкосерде́чному | мягкосерде́чной | мягкосерде́чным |
| Đối cách | мягкосерде́чный / мягкосерде́чного | мягкосерде́чное | мягкосерде́чную | мягкосерде́чные / мягкосерде́чных |
| Công cụ cách | мягкосерде́чным | мягкосерде́чным | мягкосерде́чной | мягкосерде́чными |
| Giới cách | мягкосерде́чном | мягкосерде́чном | мягкосерде́чной | мягкосерде́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
мягкосердечный nghĩa là gì?
мягкосердечный (tính từ) nghĩa là tốt bụng, vị tha.
мягкосердечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мягкосерде́чный (phiên âm Latinh mjaxkoserdéčnyj, IPA [mʲɪxkəsʲɪrˈdʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.