TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набе́гаться

thể hoàn thành
nabégatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набе́гаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набе́гаться nghĩa là chạy tha hồ, chạy thả cửa, chạy nhiều, chạy mệt.

Nghĩa của набе́гаться

Động từ

  1. вдоволь побегать Chạy tha hồ, chạy thả cửa.
  2. устать Chạy nhiều, chạy mệt, chạy bở hơi tai, chạy rạc người.

Chia động từ набе́гаться

NgôiTương lai
янабе́гаюсь
тынабе́гаешься
он / она́ / оно́набе́гается
мынабе́гаемся
вынабе́гаетесь
они́набе́гаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)набе́гался
Giống cái (она́)набе́галась
Giống trung (оно́)набе́галось
Số nhiều (они́)набе́гались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)набе́гайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)набе́гайтесь

Câu hỏi thường gặp

набегаться nghĩa là gì?

набегаться (động từ) nghĩa là chạy tha hồ, chạy thả cửa, chạy nhiều, chạy mệt.

набегаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набе́гаться (phiên âm Latinh nabégatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.