набе́гать
Dấu sắc trên набе́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набе́гать nghĩa là bay đến, kéo đến, xô vào, ùa vào.
Nghĩa của набе́гать
Động từ
- о тучах Bay đến, kéo đến, dồn đến. на + đối cách
- о волнах Xô vào, ùa vào, đổ xô đến, ập đến.
- о слезах Rơm rớm, rớm. на + đối cách
- о морщинах Hằn lên.
- о ветре Nổi lên, thổi đến, ùa đến.
- khẩu ngữ скопляться где-л. Tụ tập lại, tập hợp lại, túm tụm lại, xúm lại.
- набежа́ло мно́го наро́дуdân chúng xúm lại đông
- khẩu ngữ натечь Nhỏ đọng lại.
- набежа́ло полное ведро́ воды́nước nhỏ đọng lại một thùng đầy
Cặp thể của набе́гать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ набе́гать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | набе́гаю |
| ты | набе́гаешь |
| он / она́ / оно́ | набе́гает |
| мы | набе́гаем |
| вы | набе́гаете |
| они́ | набе́гают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набе́гал |
| Giống cái (она́) | набе́гала |
| Giống trung (оно́) | набе́гало |
| Số nhiều (они́) | набе́гали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набе́гай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набе́гайте |
Họ từ của набе́гать
Câu hỏi thường gặp
набегать nghĩa là gì?
набегать (động từ) nghĩa là bay đến, kéo đến, xô vào, ùa vào.
набегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набе́гать (phiên âm Latinh nabégatʹ, IPA [nɐˈbʲeɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.