навали́ть
Dấu sắc trên навали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навали́ть nghĩa là lên, chất lên, chất đống, dồn đống.
Nghĩa của навали́ть
Thể hoàn thành của нава́ливать.
Động từ
- Chồng..., lên, chất... lên, chồng chất... lên, xếp... lên; (nghĩa bóng) (обременять) dồn, trút, gán, dồn... lên vai, bắt gánh vác, bắt đảm nhiệm.
- Chất đống, dồn đống, vứt đống.
- (vô nhân xưng) rơi, sa, xuống.
- (vô nhân xưng) (khẩu ngữ) (собраться) tụ tập lại, xúm lại, túm tụm lại.
Cặp thể của навали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ навали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | навалю́ |
| ты | нава́лишь |
| он / она́ / оно́ | нава́лит |
| мы | нава́лим |
| вы | нава́лите |
| они́ | нава́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | навали́л |
| Giống cái (она́) | навали́ла |
| Giống trung (оно́) | навали́ло |
| Số nhiều (они́) | навали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | навали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | навали́те |
Họ từ của навали́ть
Câu hỏi thường gặp
навалить nghĩa là gì?
навалить (động từ) nghĩa là lên, chất lên, chất đống, dồn đống.
навалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навали́ть (phiên âm Latinh navalítʹ, IPA [nəvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.