нава́ливать
Dấu sắc trên нава́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нава́ливать nghĩa là lên, chất lên, chất đống, dồn đống.
Nghĩa của нава́ливать
Động từ
- В, Р на В Chồng..., lên, chất... lên, chồng chất... lên, xếp... lên; (nghĩa bóng) (обременять) dồn, trút, gán, dồn... lên vai, bắt gánh vác, bắt đảm nhiệm.
- в руку Chất đống, dồn đống, vứt đống. + đối cách / sinh cách
- навали́ть ку́чу камне́йdồn (vứt, chất) một đống đá
- (vô nhân xưng) rơi, sa, xuống. + sinh cách
- навали́ло мно́го сне́гуtuyết sa (rơi, xuống) nhiều
- сне́гу навали́ло до са́мых о́конtuyết sa (rơi, xuống) dày đến tận cửa sổ
- (vô nhân xưng) (khẩu ngữ) (собраться) tụ tập lại, xúm lại, túm tụm lại. + sinh cách
Cặp thể của нава́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нава́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нава́ливаю |
| ты | нава́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | нава́ливает |
| мы | нава́ливаем |
| вы | нава́ливаете |
| они́ | нава́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нава́ливал |
| Giống cái (она́) | нава́ливала |
| Giống trung (оно́) | нава́ливало |
| Số nhiều (они́) | нава́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нава́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нава́ливайте |
Họ từ của нава́ливать
Câu hỏi thường gặp
наваливать nghĩa là gì?
наваливать (động từ) nghĩa là lên, chất lên, chất đống, dồn đống.
наваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нава́ливать (phiên âm Latinh naválivatʹ, IPA [nɐˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.