нава́ристый
naváristyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нава́ристый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нава́ристый nghĩa là có váng mỡ.
Nghĩa của нава́ристый
Tính từ
- Có váng mỡ.
Biến cách của нава́ристый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нава́ристый | нава́ристое | нава́ристая | нава́ристые |
| Sinh cách | нава́ристого | нава́ристого | нава́ристой | нава́ристых |
| Tặng cách | нава́ристому | нава́ристому | нава́ристой | нава́ристым |
| Đối cách | нава́ристый | нава́ристое | нава́ристую | нава́ристые |
| Công cụ cách | нава́ристым | нава́ристым | нава́ристой | нава́ристыми |
| Giới cách | нава́ристом | нава́ристом | нава́ристой | нава́ристых |
| Dạng ngắn | нава́рист | нава́ристо | нава́риста | нава́ристы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наваристый nghĩa là gì?
наваристый (tính từ) nghĩa là có váng mỡ.
наваристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нава́ристый (phiên âm Latinh naváristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.