TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нава́ристый

naváristyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нава́ристый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нава́ристый nghĩa là có váng mỡ.

Nghĩa của нава́ристый

Tính từ

  1. Có váng mỡ.

Biến cách của нава́ристый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнава́ристыйнава́ристоенава́ристаянава́ристые
Sinh cáchнава́ристогонава́ристогонава́ристойнава́ристых
Tặng cáchнава́ристомунава́ристомунава́ристойнава́ристым
Đối cáchнава́ристыйнава́ристоенава́ристуюнава́ристые
Công cụ cáchнава́ристымнава́ристымнава́ристойнава́ристыми
Giới cáchнава́ристомнава́ристомнава́ристойнава́ристых
Dạng ngắnнава́ристнава́ристонава́ристанава́ристы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

наваристый nghĩa là gì?

наваристый (tính từ) nghĩa là có váng mỡ.

наваристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нава́ристый (phiên âm Latinh naváristyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.