навева́ть
Dấu sắc trên навева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
навева́ть nghĩa là thổi đến, lùa đến.
Nghĩa của навева́ть
Động từ
- Thổi... đến, lùa... đến, mang... đến.
- ве́тер наве́ял прохла́дуgió thổi hơi mát đến
- перен.khêu, gợi, gây ra
- навева́ть тоску́gợi sàu, gây buồn, khêu mối sầu
- навева́ть сонlàm buồn ngủ
- навева́ть сныgây mộng
Cặp thể của навева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ навева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | навева́ю |
| ты | навева́ешь |
| он / она́ / оно́ | навева́ет |
| мы | навева́ем |
| вы | навева́ете |
| они́ | навева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + навевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | навева́л |
| Giống cái (она́) | навева́ла |
| Giống trung (оно́) | навева́ло |
| Số nhiều (они́) | навева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | навева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | навева́йте |
Câu hỏi thường gặp
навевать nghĩa là gì?
навевать (động từ) nghĩa là thổi đến, lùa đến.
навевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навева́ть (phiên âm Latinh navevátʹ, IPA [nəvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.