наве́ять
Dấu sắc trên наве́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наве́ять nghĩa là thổi đến, lùa đến.
Nghĩa của наве́ять
Thể hoàn thành của навева́ть.
Động từ
- Thổi... đến, lùa... đến, mang... đến.
Cặp thể của наве́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наве́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наве́ю |
| ты | наве́ешь |
| он / она́ / оно́ | наве́ет |
| мы | наве́ем |
| вы | наве́ете |
| они́ | наве́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наве́ял |
| Giống cái (она́) | наве́яла |
| Giống trung (оно́) | наве́яло |
| Số nhiều (они́) | наве́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наве́йте |
Câu hỏi thường gặp
навеять nghĩa là gì?
навеять (động từ) nghĩa là thổi đến, lùa đến.
навеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наве́ять (phiên âm Latinh navéjatʹ, IPA [nɐˈvʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.