наве́даться
Dấu sắc trên наве́даться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наве́даться nghĩa là ghé thăm, tạt vào thăm.
Nghĩa của наве́даться
Thể hoàn thành của наве́дываться.
Động từ
- Ghé thăm, tạt vào thăm, ghé lại thăm, đến thăm.
Cặp thể của наве́даться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наве́даться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наве́даюсь |
| ты | наве́даешься |
| он / она́ / оно́ | наве́дается |
| мы | наве́даемся |
| вы | наве́даетесь |
| они́ | наве́даются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наве́дался |
| Giống cái (она́) | наве́далась |
| Giống trung (оно́) | наве́далось |
| Số nhiều (они́) | наве́дались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наве́дайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наве́дайтесь |
Câu hỏi thường gặp
наведаться nghĩa là gì?
наведаться (động từ) nghĩa là ghé thăm, tạt vào thăm.
наведаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наве́даться (phiên âm Latinh navédatʹsja, IPA [nɐˈvʲedət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.