TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навезти

thể hoàn thành
navezti giọng máy của trình duyệt

навезти nghĩa là chở đến nhiều.

Nghĩa của навезти

Động từ

  1. Chở... đến nhiều.

Câu hỏi thường gặp

навезти nghĩa là gì?

навезти (động từ) nghĩa là chở đến nhiều.

навезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навезти (phiên âm Latinh navezti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.