TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наве́рно

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navérno[nɐˈvʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наве́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наве́рно nghĩa là chắc chắn, nhất định.

Nghĩa của наве́рно

Phó từ

  1. cũ наверняка Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì nữa.
    • он, наве́рно, уже́ тамchắc là (có lẽ là) nó ở đấy rồi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наве́рно

Đồng nghĩa

Họ từ của наве́рно

Câu ví dụ với наве́рно

  • Ты, наверно, догадываешься, что случится. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.Tatoeba #5580
  • Ты, наверно, уже читал эту книгу. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12261188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наверно nghĩa là gì?

наверно (phó từ) nghĩa là chắc chắn, nhất định.

наверно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наве́рно (phiên âm Latinh navérno, IPA [nɐˈvʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.