нави́нчивать
Dấu sắc trên нави́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нави́нчивать nghĩa là vặn vào.
Nghĩa của нави́нчивать
Động từ
- Vặn... vào.
- нави́нчивать га́йку на осьvặn ê-cu vào trục
Cặp thể của нави́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нави́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нави́нчиваю |
| ты | нави́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | нави́нчивает |
| мы | нави́нчиваем |
| вы | нави́нчиваете |
| они́ | нави́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + навинчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нави́нчивал |
| Giống cái (она́) | нави́нчивала |
| Giống trung (оно́) | нави́нчивало |
| Số nhiều (они́) | нави́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нави́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нави́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
навинчивать nghĩa là gì?
навинчивать (động từ) nghĩa là vặn vào.
навинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нави́нчивать (phiên âm Latinh navínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.