TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навинчиваться

thể chưa hoàn thành
navinčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

навинчиваться nghĩa là được vặn vào.

Nghĩa của навинчиваться

Động từ

  1. Được vặn vào.

Cặp thể của навинчиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

навинчиваться nghĩa là gì?

навинчиваться (động từ) nghĩa là được vặn vào.

навинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навинчиваться (phiên âm Latinh navinčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.