навинчиваться
thể chưa hoàn thành
navinčivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
навинчиваться nghĩa là được vặn vào.
Nghĩa của навинчиваться
Động từ
- Được vặn vào.
Cặp thể của навинчиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
навинчиваться nghĩa là gì?
навинчиваться (động từ) nghĩa là được vặn vào.
навинчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là навинчиваться (phiên âm Latinh navinčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.