наво́дка
giống cáibất động vật
navódka[nɐˈvotkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наво́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наво́дка nghĩa là bắc cầu.
Nghĩa của наво́дка
Danh từ
- моста [sự] bắc cầu.
- воен.[sự] ngắm, ngắm bắn
- стреля́ть прямо́й наво́дкойbắn trực diện, bắn thẳng, bắn trực tiếp
Biến cách của наво́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наво́дка | наво́дки |
| Sinh cách кого? чего? | наво́дки | наво́док |
| Tặng cách кому? чему? | наво́дке | наво́дкам |
| Đối cách кого? что? | наво́дку | наво́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | наво́дкой | наво́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | наво́дке | наво́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наводка nghĩa là gì?
наводка (danh từ) nghĩa là bắc cầu.
наводка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наво́дка (phiên âm Latinh navódka, IPA [nɐˈvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.