TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наво́дка

giống cáibất động vật
navódka[nɐˈvotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наво́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наво́дка nghĩa là bắc cầu.

Nghĩa của наво́дка

Danh từ

  1. моста [sự] bắc cầu.
    • воен.[sự] ngắm, ngắm bắn
    • стреля́ть прямо́й наво́дкойbắn trực diện, bắn thẳng, bắn trực tiếp

Biến cách của наво́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наво́дканаво́дки
Sinh cách кого? чего?наво́дкинаво́док
Tặng cách кому? чему?наво́дкенаво́дкам
Đối cách кого? что?наво́дкунаво́дки
Công cụ cách кем? чем?наво́дкойнаво́дками
Giới cách о ком? о чём?наво́дкенаво́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наводка nghĩa là gì?

наводка (danh từ) nghĩa là bắc cầu.

наводка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наво́дка (phiên âm Latinh navódka, IPA [nɐˈvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.