наводне́ние
Dấu sắc trên наводне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наводне́ние nghĩa là lụt, thủy tai.
Nghĩa của наводне́ние
Danh từ
- [Trận, nạn] lụt, thủy tai, lũ lụt.
Biến cách của наводне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наводне́ние | наводне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | наводне́ния | наводне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | наводне́нию | наводне́ниям |
| Đối cách кого? что? | наводне́ние | наводне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | наводне́нием | наводне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | наводне́нии | наводне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наводне́ние
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với наводне́ние
- Наводнение было самым страшным бедствием, которое с ними когда-либо случалось. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наводнение nghĩa là gì?
наводнение (danh từ) nghĩa là lụt, thủy tai.
наводнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наводне́ние (phiên âm Latinh navodnénije, IPA [nəvɐdʲˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.