нага́йка
giống cáibất động vật
nagájka[nɐˈɡajkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нага́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нага́йка nghĩa là cái roi da.
Nghĩa của нага́йка
Danh từ
- Cái roi da.
Biến cách của нага́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нага́йка | нага́йки |
| Sinh cách кого? чего? | нага́йки | нага́ек |
| Tặng cách кому? чему? | нага́йке | нага́йкам |
| Đối cách кого? что? | нага́йку | нага́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | нага́йкой | нага́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | нага́йке | нага́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нагайка nghĩa là gì?
нагайка (danh từ) nghĩa là cái roi da.
нагайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нага́йка (phiên âm Latinh nagájka, IPA [nɐˈɡajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.