нага́н
giống đựcbất động vật
nagán[nɐˈɡan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нага́н nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
Nghĩa của нага́н
Danh từ
- Khẩu súng lục, súng sáu.
Biến cách của нага́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нага́н | нага́ны |
| Sinh cách кого? чего? | нага́на | нага́нов |
| Tặng cách кому? чему? | нага́ну | нага́нам |
| Đối cách кого? что? | нага́н | нага́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | нага́ном | нага́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | нага́не | нага́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наган nghĩa là gì?
наган (danh từ) nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
наган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нага́н (phiên âm Latinh nagán, IPA [nɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.