TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нага́н

giống đựcbất động vật
nagán[nɐˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нага́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нага́н nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.

Nghĩa của нага́н

Danh từ

  1. Khẩu súng lục, súng sáu.

Biến cách của нага́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нага́ннага́ны
Sinh cách кого? чего?нага́нанага́нов
Tặng cách кому? чему?нага́нунага́нам
Đối cách кого? что?нага́ннага́ны
Công cụ cách кем? чем?нага́номнага́нами
Giới cách о ком? о чём?нага́ненага́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наган nghĩa là gì?

наган (danh từ) nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.

наган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нага́н (phiên âm Latinh nagán, IPA [nɐˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.