нага́р
giống đựcbất động vật
nagár[nɐˈɡar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нага́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нага́р nghĩa là hoa đèn.
Nghĩa của нага́р
Danh từ
- Hoa đèn; (на свече) tàn nến.
Biến cách của нага́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нага́р | нага́ры |
| Sinh cách кого? чего? | нага́ра | нага́ров |
| Tặng cách кому? чему? | нага́ру | нага́рам |
| Đối cách кого? что? | нага́р | нага́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | нага́ром | нага́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | нага́ре | нага́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нагар nghĩa là gì?
нагар (danh từ) nghĩa là hoa đèn.
нагар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нага́р (phiên âm Latinh nagár, IPA [nɐˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.