TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нага́р

giống đựcbất động vật
nagár[nɐˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нага́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нага́р nghĩa là hoa đèn.

Nghĩa của нага́р

Danh từ

  1. Hoa đèn; (на свече) tàn nến.

Biến cách của нага́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нага́рнага́ры
Sinh cách кого? чего?нага́ранага́ров
Tặng cách кому? чему?нага́рунага́рам
Đối cách кого? что?нага́рнага́ры
Công cụ cách кем? чем?нага́ромнага́рами
Giới cách о ком? о чём?нага́ренага́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нагар nghĩa là gì?

нагар (danh từ) nghĩa là hoa đèn.

нагар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нага́р (phiên âm Latinh nagár, IPA [nɐˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.