нагле́ц
giống đựcđộng vật
nagléc[nɐˈɡlʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нагле́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагле́ц nghĩa là kẻ láo xược.
Nghĩa của нагле́ц
Danh từ
- Kẻ láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ).
Biến cách của нагле́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нагле́ц | наглецы́ |
| Sinh cách кого? чего? | наглеца́ | наглецо́в |
| Tặng cách кому? чему? | наглецу́ | наглеца́м |
| Đối cách кого? что? | наглеца́ | наглецо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | наглецо́м | наглеца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | наглеце́ | наглеца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
наглец nghĩa là gì?
наглец (danh từ) nghĩa là kẻ láo xược.
наглец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагле́ц (phiên âm Latinh nagléc, IPA [nɐˈɡlʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.