TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наглота́ться

thể hoàn thành
naglotátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наглота́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наглота́ться nghĩa là nuốt, nuốt phải.

Nghĩa của наглота́ться

Động từ

  1. Nuốt, nuốt phải, nuốt nhiều, nốc nhiều, bị uống nhiều. + sinh cách
    • наглота́ться пы́лиhít phải nhiều bụi bặm

Chia động từ наглота́ться

NgôiTương lai
янаглота́юсь
тынаглота́ешься
он / она́ / оно́наглота́ется
мынаглота́емся
вынаглота́етесь
они́наглота́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наглота́лся
Giống cái (она́)наглота́лась
Giống trung (оно́)наглота́лось
Số nhiều (они́)наглота́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наглота́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наглота́йтесь

Câu hỏi thường gặp

наглотаться nghĩa là gì?

наглотаться (động từ) nghĩa là nuốt, nuốt phải.

наглотаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наглота́ться (phiên âm Latinh naglotátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.