наглота́ться
Dấu sắc trên наглота́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наглота́ться nghĩa là nuốt, nuốt phải.
Nghĩa của наглота́ться
Động từ
- Nuốt, nuốt phải, nuốt nhiều, nốc nhiều, bị uống nhiều. + sinh cách
- наглота́ться пы́лиhít phải nhiều bụi bặm
Chia động từ наглота́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наглота́юсь |
| ты | наглота́ешься |
| он / она́ / оно́ | наглота́ется |
| мы | наглота́емся |
| вы | наглота́етесь |
| они́ | наглота́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наглота́лся |
| Giống cái (она́) | наглота́лась |
| Giống trung (оно́) | наглота́лось |
| Số nhiều (они́) | наглота́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наглота́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наглота́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
наглотаться nghĩa là gì?
наглотаться (động từ) nghĩa là nuốt, nuốt phải.
наглотаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наглота́ться (phiên âm Latinh naglotátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.