на́глухо
nágluxo[ˈnaɡɫʊxə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́глухо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́глухо nghĩa là kín mít, kín như bưng.
Nghĩa của на́глухо
Phó từ
- Kín mít, kín như bưng.
- на́глухо заби́ть дверьđóng cửa kín mít
Câu hỏi thường gặp
наглухо nghĩa là gì?
наглухо (phó từ) nghĩa là kín mít, kín như bưng.
наглухо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́глухо (phiên âm Latinh nágluxo, IPA [ˈnaɡɫʊxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.