TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́глухо

nágluxo[ˈnaɡɫʊxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́глухо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́глухо nghĩa là kín mít, kín như bưng.

Nghĩa của на́глухо

Phó từ

  1. Kín mít, kín như bưng.
    • на́глухо заби́ть дверьđóng cửa kín mít

Câu hỏi thường gặp

наглухо nghĩa là gì?

наглухо (phó từ) nghĩa là kín mít, kín như bưng.

наглухо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́глухо (phiên âm Latinh nágluxo, IPA [ˈnaɡɫʊxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.