нагора́ть
Dấu sắc trên нагора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагора́ть nghĩa là phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.
Nghĩa của нагора́ть
Động từ
- о свече Phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.
- безл.tiêu phú, tốn [nhiều]
- нагори́т тебе́ за э́тоmày sẽ bị mắng vì việc đó, làm việc đó thì mày sẽ bị mắng bỏ xừ
Cặp thể của нагора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагора́ю |
| ты | нагора́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагора́ет |
| мы | нагора́ем |
| вы | нагора́ете |
| они́ | нагора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагора́л |
| Giống cái (она́) | нагора́ла |
| Giống trung (оно́) | нагора́ло |
| Số nhiều (они́) | нагора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагора́йте |
Câu hỏi thường gặp
нагорать nghĩa là gì?
нагорать (động từ) nghĩa là phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.
нагорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагора́ть (phiên âm Latinh nagorátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.