TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагора́ть

thể chưa hoàn thành
nagorátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагора́ть nghĩa là phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.

Nghĩa của нагора́ть

Động từ

  1. о свече Phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.
    • безл.tiêu phú, tốn [nhiều]
    • нагори́т тебе́ за э́тоmày sẽ bị mắng vì việc đó, làm việc đó thì mày sẽ bị mắng bỏ xừ

Cặp thể của нагора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагора́ть

NgôiHiện tại
янагора́ю
тынагора́ешь
он / она́ / оно́нагора́ет
мынагора́ем
вынагора́ете
они́нагора́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагорать.

Quá khứ

Giống đực (он)нагора́л
Giống cái (она́)нагора́ла
Giống trung (оно́)нагора́ло
Số nhiều (они́)нагора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагора́йте

Câu hỏi thường gặp

нагорать nghĩa là gì?

нагорать (động từ) nghĩa là phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nến.

нагорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагора́ть (phiên âm Latinh nagorátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.