TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надку́сывать

thể chưa hoàn thành
nadkúsyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надку́сывать nghĩa là cắn, cắn ở trên.

Nghĩa của надку́сывать

Động từ

  1. Cắn, cắn ở trên.
    • надку́сывать я́блокоcắn quả táo

Cặp thể của надку́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надку́сывать

NgôiHiện tại
янадку́сываю
тынадку́сываешь
он / она́ / оно́надку́сывает
мынадку́сываем
вынадку́сываете
они́надку́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надкусывать.

Quá khứ

Giống đực (он)надку́сывал
Giống cái (она́)надку́сывала
Giống trung (оно́)надку́сывало
Số nhiều (они́)надку́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надку́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надку́сывайте

Câu hỏi thường gặp

надкусывать nghĩa là gì?

надкусывать (động từ) nghĩa là cắn, cắn ở trên.

надкусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надку́сывать (phiên âm Latinh nadkúsyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.