надку́сывать
Dấu sắc trên надку́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надку́сывать nghĩa là cắn, cắn ở trên.
Nghĩa của надку́сывать
Động từ
- Cắn, cắn ở trên.
- надку́сывать я́блокоcắn quả táo
Cặp thể của надку́сывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надку́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надку́сываю |
| ты | надку́сываешь |
| он / она́ / оно́ | надку́сывает |
| мы | надку́сываем |
| вы | надку́сываете |
| они́ | надку́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надкусывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надку́сывал |
| Giống cái (она́) | надку́сывала |
| Giống trung (оно́) | надку́сывало |
| Số nhiều (они́) | надку́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надку́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надку́сывайте |
Câu hỏi thường gặp
надкусывать nghĩa là gì?
надкусывать (động từ) nghĩa là cắn, cắn ở trên.
надкусывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надку́сывать (phiên âm Latinh nadkúsyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.