TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надко́стница

giống cáibất động vật
nadkóstnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надко́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надко́стница nghĩa là màng xương, cốt mạc.

Nghĩa của надко́стница

Danh từ

  1. Màng xương, cốt mạc.
    • воспале́ние надко́стницаыviêm màng xương, viêm cốt mạc

Biến cách của надко́стница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надко́стницанадко́стницы
Sinh cách кого? чего?надко́стницынадко́стниц
Tặng cách кому? чему?надко́стниценадко́стницам
Đối cách кого? что?надко́стницунадко́стницы
Công cụ cách кем? чем?надко́стницейнадко́стницами
Giới cách о ком? о чём?надко́стниценадко́стницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

надкостница nghĩa là gì?

надкостница (danh từ) nghĩa là màng xương, cốt mạc.

надкостница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надко́стница (phiên âm Latinh nadkóstnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.