надла́мываться
Dấu sắc trên надла́мываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надла́мываться nghĩa là bị chớm gãy, nứt.
Nghĩa của надла́мываться
Động từ
- Bị chớm gãy, nứt, nứt gãy; (о кости) [bị] gãy.
- перен.yếu sức, mất sức, sút kém tinh thần, tâm thần bất định, mất tinh thần
Cặp thể của надла́мываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надла́мываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | надла́мываюсь |
| ты | надла́мываешься |
| он / она́ / оно́ | надла́мывается |
| мы | надла́мываемся |
| вы | надла́мываетесь |
| они́ | надла́мываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надламываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надла́мывался |
| Giống cái (она́) | надла́мывалась |
| Giống trung (оно́) | надла́мывалось |
| Số nhiều (они́) | надла́мывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надла́мывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надла́мывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
надламываться nghĩa là gì?
надламываться (động từ) nghĩa là bị chớm gãy, nứt.
надламываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надла́мываться (phiên âm Latinh nadlámyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.