TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надлежа́ть

thể chưa hoàn thành
nadležátʹ[nədlʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надлежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надлежа́ть nghĩa là phải, cần.

Nghĩa của надлежа́ть

Động từ

  1. Phải, cần, cần phải, nên.
    • раюо́ту надлежи́т сдать в двухнеде́льный срокtrong thời hạn hai tuần lễ phải nộp công việc đã làm xong

Chia động từ надлежа́ть

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́надлежи́т
мы—
вы—
они́—

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надлежать.

Quá khứ

Giống trung (оно́)надлежа́ло

Câu hỏi thường gặp

надлежать nghĩa là gì?

надлежать (động từ) nghĩa là phải, cần.

надлежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надлежа́ть (phiên âm Latinh nadležátʹ, IPA [nədlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.