надлежа́ть
thể chưa hoàn thành
nadležátʹ[nədlʲɪˈʐatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надлежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надлежа́ть nghĩa là phải, cần.
Nghĩa của надлежа́ть
Động từ
- Phải, cần, cần phải, nên.
- раюо́ту надлежи́т сдать в двухнеде́льный срокtrong thời hạn hai tuần lễ phải nộp công việc đã làm xong
Chia động từ надлежа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она́ / оно́ | надлежи́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они́ | — |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + надлежать.
Quá khứ
| Giống trung (оно́) | надлежа́ло |
Câu hỏi thường gặp
надлежать nghĩa là gì?
надлежать (động từ) nghĩa là phải, cần.
надлежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надлежа́ть (phiên âm Latinh nadležátʹ, IPA [nədlʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.