надоу́мить
Dấu sắc trên надоу́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надоу́мить nghĩa là khuyên bảo, chỉ bảo.
Nghĩa của надоу́мить
Động từ
- Khuyên bảo, chỉ bảo, mách nước, gợi ý, gà, bày.
- он надоу́митьил меня́ обрати́ться к вамông ấy bày (gợi ý, mách nước, chỉ bảo) cho tôi xin anh giúp đỡ
Chia động từ надоу́мить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надоу́млю |
| ты | надоу́мишь |
| он / она́ / оно́ | надоу́мит |
| мы | надоу́мим |
| вы | надоу́мите |
| они́ | надоу́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надоу́мил |
| Giống cái (она́) | надоу́мила |
| Giống trung (оно́) | надоу́мило |
| Số nhiều (они́) | надоу́мили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надоу́мь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надоу́мьте |
Câu hỏi thường gặp
надоумить nghĩa là gì?
надоумить (động từ) nghĩa là khuyên bảo, chỉ bảo.
надоумить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надоу́мить (phiên âm Latinh nadoúmitʹ, IPA [nədɐˈumʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.