TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надорва́ться

thể hoàn thành
nadorvátʹsja[nədɐrˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надорва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надорва́ться nghĩa là bị rách.

Nghĩa của надорва́ться

Thể hoàn thành của надрыва́ться.

Động từ

  1. Bị rách (một ít).
  2. khẩu ngữ повредить себе внутренние органы Quỵ, gãy xương sống, bị hỏng ngũ tạng.
  3. измучиться нравственно Bị giày vò, đau khổ, đau xót, suy sút tinh thần.

Cặp thể của надорва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надорва́ться

NgôiTương lai
янадорву́сь
тынадорвёшься
он / она́ / оно́надорвётся
мынадорвёмся
вынадорвётесь
они́надорву́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надорва́лся
Giống cái (она́)надорвала́сь
Giống trung (оно́)надорвало́сь
Số nhiều (они́)надорвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надорви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надорви́тесь

Họ từ của надорва́ться

Câu hỏi thường gặp

надорваться nghĩa là gì?

надорваться (động từ) nghĩa là bị rách.

надорваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надорва́ться (phiên âm Latinh nadorvátʹsja, IPA [nədɐrˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.