TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наигра́ться

thể hoàn thành
naigrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наигра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наигра́ться nghĩa là chơi tha hồ, chơi thỏa thuê.

Nghĩa của наигра́ться

Động từ

  1. Chơi tha hồ, chơi thỏa thuê, chơi thỏa thích.

Chia động từ наигра́ться

NgôiTương lai
янаигра́юсь
тынаигра́ешься
он / она́ / оно́наигра́ется
мынаигра́емся
вынаигра́етесь
они́наигра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наигра́лся
Giống cái (она́)наигра́лась
Giống trung (оно́)наигра́лось
Số nhiều (они́)наигра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наигра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наигра́йтесь

Câu hỏi thường gặp

наиграться nghĩa là gì?

наиграться (động từ) nghĩa là chơi tha hồ, chơi thỏa thuê.

наиграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наигра́ться (phiên âm Latinh naigrátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.