TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наизна́нку

naiznánku[nəɪzˈnankʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наизна́нку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наизна́нку nghĩa là trái, lộn trái.

Nghĩa của наизна́нку

Phó từ

  1. Trái, lộn trái, trong lộn ra ngoài.
    • вы́вернуть пальто́ наизна́нкуlộn [trái] áo bành tô

Câu ví dụ với наизна́нку

  • У тебя носки надеты наизнанку. Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3552239
  • У тебя носки наизнанку. Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3552238
  • У Вас носки наизнанку. Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12617604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наизнанку nghĩa là gì?

наизнанку (phó từ) nghĩa là trái, lộn trái.

наизнанку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наизна́нку (phiên âm Latinh naiznánku, IPA [nəɪzˈnankʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.