Ít nhất, nhỏ nhất, kém nhất, kém hơn cả, kém hơn hết.
Câu hỏi thường gặp
наимение nghĩa là gì?
наимение (phó từ) nghĩa là ít nhất, nhỏ nhất.
наимение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наимение (phiên âm Latinh naimenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.